chequing account

chequing account

The customer deposits a check into their chequing account at the bank.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tài khoản séc: "chequing account" một loại tài khoản ngân hàng cho phép người gửi tiền rút tiền bằng cách viết séc (chi phiếu) có thể thanh toán ngay lập tức khi được xuất trình. Loại tài khoản này thường được sử dụng cho các giao dịch hàng ngày như thanh toán hóa đơn, mua sắm, hoặc chuyển tiền.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã mở một tài khoản séc để quản lý các chi tiêu hàng ngày của mình.)
  • ( ấy đã viết một tấm séc từ tài khoản séc của mình để trả tiền thuê nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to maintain a chequing account": duy trì tài khoản séc (thường yêu cầu số dư tối thiểu hoặc phí dịch vụ).
    You need to maintain a minimum balance in your chequing account to avoid fees. (Bạn cần duy trì số dư tối thiểu trong tài khoản séc của mình để tránh phí.)

  • "chequing account vs. savings account": tài khoản séc so với tài khoản tiết kiệm (tài khoản séc thường lãi suất thấp hơn nhưng linh hoạt hơn trong giao dịch).
    A chequing account is more suitable for frequent transactions than a savings account. (Tài khoản séc phù hợp hơn cho các giao dịch thường xuyên so với tài khoản tiết kiệm.)

Biến thể từ gần giống
  • Checking account (danh từ, Anh-Mỹ): cùng nghĩa với "chequing account" nhưng dùng trong tiếng Anh Mỹ.
    I have a checking account at the local bank. (Tôi một tài khoản séc tại ngân hàng địa phương.)

  • Cheque (danh từ): tờ séc, công cụ thanh toán từ tài khoản séc.
    He paid using a cheque from his chequing account. (Anh ấy thanh toán bằng một tờ séc từ tài khoản séc của mình.)

Từ đồng nghĩa
  • Current account (tài khoản vãng lai): thuật ngữ thường dùngAnh, tương tự "chequing account".
    A current account allows unlimited withdrawals and cheque writing. (Tài khoản vãng lai cho phép rút tiền không giới hạn viết séc.)

  • Demand deposit account (tài khoản tiền gửi không kỳ hạn): thuật ngữ ngân hàng chính thức, chỉ tài khoản có thể rút tiền bất cứ lúc nào.
    A chequing account is a type of demand deposit account. (Tài khoản séc một loại tài khoản tiền gửi không kỳ hạn.)

Các cụm từ liên quan
  • To open a chequing account: mở tài khoản séc.
    You can open a chequing account online or at a bank branch. (Bạn có thể mở tài khoản séc trực tuyến hoặc tại chi nhánh ngân hàng.)

  • To close a chequing account: đóng tài khoản séc.
    She decided to close her chequing account after moving to another country. ( ấy quyết định đóng tài khoản séc sau khi chuyển đến một quốc gia khác.)

Thành ngữ liên quan
  • To write a bad cheque (từ tài khoản séc): viết séc không đủ tiền trong tài khoản. (Viết séc không đủ tiền từ tài khoản séc của bạn có thể dẫn đến phí phạt.)